學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儲精囊
儲精囊
giản thể:
储精囊
chǔ
jīng
náng
[ㄔㄨˇ ㄐㄧㄥ ㄋㄤˊ]
TRỮ TINH NANG
1.
túi tinh dịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
儲存
chǔcún
dự trữ
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
精確
jīngquè
chính xác
逐字解
Từng chữ trong từ
儲
trữ
tiết kiệm tiền
精
tinh
chất tinh túy
囊
nang
bao, túi, túi vải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
储精囊 nghĩa là gì? · Kaori Dict