學華語Kaori Dict

催生

cuīshēng

ㄘㄨㄟ ㄕㄥ

THÔI SINH

  1. 1.thúc ép người trẻ tuổi mau chóng sinh con
  2. 2.(sản khoa) kích thích chuyển dạ
  3. 3.thúc đẩy quá trình sinh nở
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) là lực thúc đẩy để cái gì đó ra đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催生 nghĩa là gì? · Kaori Dict