催生
cuīshēng
[ㄘㄨㄟ ㄕㄥ]
THÔI SINH
- 1.thúc ép người trẻ tuổi mau chóng sinh con
- 2.(sản khoa) kích thích chuyển dạ
- 3.thúc đẩy quá trình sinh nở
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) là lực thúc đẩy để cái gì đó ra đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.