- 1.chuyển cho; truyền cho; đưa cho
- 2.chuyền (trong bóng đá, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
把球傳給我。
bǎ qiú chuángěi wǒ。
Đưa bóng lại cho tôi
- 2
他把感冒傳給我了。
tā bǎ gǎnmào chuángěi wǒ le。
Anh ấy đã lây cho tôi một cú cảm.
- 3
羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。
Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。
Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.