學華語Kaori Dict

傳給

giản thể: 传给

chuángěi

ㄔㄨㄢˊ ㄍㄟˇ

TRUYỀN CẤP

  1. 1.chuyển cho; truyền cho; đưa cho
  2. 2.chuyền (trong bóng đá, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    把球傳給我。

    bǎ qiú chuángěi wǒ。

    Đưa bóng lại cho tôi

  • 2

    他把感冒傳給我了。

    tā bǎ gǎnmào chuángěi wǒ le。

    Anh ấy đã lây cho tôi một cú cảm.

  • 3

    羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。

    Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。

    Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳給 nghĩa là gì? · Kaori Dict