- 1.sinh viên người Hoa hải ngoại trở lại đại lục hoặc Đài Loan để học tập (tên viết tắt của 華僑學生|华侨学生)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.