學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
優尼科
優尼科
giản thể:
优尼科
Yōu
ní
kē
[ㄧㄡ ㄋㄧˊ ㄎㄜ]
ƯU NI KHOA
1.
Unocal (công ty dầu khí Mỹ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
優點
yōudiǎn
ưu điểm
優勢
yōushì
sự vượt trội
優秀
yōuxiù
xuất sắc; ưu tú
優美
yōuměi
duyên dáng
優良
yōuliáng
tốt
逐字解
Từng chữ trong từ
優
ưu
vượt trội, xuất sắc
尼
ni
ni cô
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
優尼科 nghĩa là gì? · Kaori Dict