元年
yuánnián
[ㄩㄢˊ ㄋㄧㄢˊ]
NGUYÊN NIÊN
- 1.năm đầu tiên của triều đại hoàng đế
- 2.năm đầu tiên của một kỷ nguyên
- 3.năm đầu tiên của một giai đoạn quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.