學華語Kaori Dict

元朝

Yuáncháo

ㄩㄢˊ ㄔㄠˊ

NGUYÊN TRIỀU

TOCFL 7
  1. 1.nhà Nguyên hoặc triều đại Mông Cổ (1279-1368)

例句Câu ví dụ

  • 1

    到七百多年前元朝辰光,建置了上海縣,上海的名字就是這樣來的。

    dào qī bǎi duōnián qián Yuáncháo chénguāng, jiànzhì le Shànghǎi xiàn, Shànghǎi de míngzi jiùshì zhèyàng lái de。

    Vào thời kỳ nhà Nguyên cách đây hơn bảy trăm năm, đã thành lập huyện Thượng Hải, tên Thượng Hải chính là do đó mà ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict