
例句Câu ví dụ
- 1
日本人兵鋒挫於長沙,但元氣未損,不能掉以輕心。
Rìběnrén bīng fēng cuò yú Chángshā, dàn yuánqì wèi sǔn, bùnéng diàoyǐqīngxīn。
Lực lượng binh lính Nhật Bản bị đánh bại tại Trường Sa, nhưng tinh thần chưa tổn thương, không thể coi thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.