學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
元青
元青
yuán
qīng
[ㄩㄢˊ ㄑㄧㄥ]
NGUYÊN THANH
1.
đen sẫm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
元
yuán
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
單元
dānyuán
đơn vị (hình thành một thể)
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
元旦
Yuándàn
Ngày Tết Nguyên Đán
青
qīng
màu xanh lá
逐字解
Từng chữ trong từ
元
nguyên
đầu tiên
青
thanh
than – xanh, trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冤情
yuānqíng
sự thật của một nỗi oan
記憶技巧
Mẹo nhớ
元
NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
元青 nghĩa là gì? · Kaori Dict