學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
充溢
充溢
chōng
yì
[ㄔㄨㄥ ㄧˋ]
SUNG DẬT
1.
tràn ngập (của cải)
2.
tràn trề
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
充滿
chōngmǎn
đầy
補充
bǔchōng
bổ sung
充電
chōngdiàn
sạc (pin)
充分
chōngfèn
đầy đủ
充足
chōngzú
đầy đủ
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
充實
chōngshí
phong phú
充沛
chōngpèi
dồi dào; phong phú
逐字解
Từng chữ trong từ
充
sung
đầy
溢
dật
tràn ngập, đầy ắp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
崇義
Chóngyì
huyện Chongyi ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
沖挹
chōngyì
nhún nhường
重譯
chóngyì
dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
充溢 nghĩa là gì? · Kaori Dict