- 1.dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch)
- 2.dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.