學華語Kaori Dict

充電器

giản thể: 充电器

chōngdiàn

ㄔㄨㄥ ㄉㄧㄢˋ ㄑㄧˋ

SUNG ĐIỆN KHÍ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    手機離不開充電器。

    shǒu jī lí bu kāi chōng diàn qì

    Điện thoại không thể thiếu bộ sạc

  • 2

    手機沒電了,用充電器充電。

    shǒu jī méi diàn le yòng chōng diàn qì chōng diàn

    Điện thoại hết pin, dùng sạc để nạp điện.

  • 3

    我的手機充電器壞了。

    wǒ de shǒujī chōngdiànqì huàile。

    Sạc điện thoại của tôi bị hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充电器 nghĩa là gì? · Kaori Dict