學華語Kaori Dict

充盈

chōngyíng

ㄔㄨㄥ ㄧㄥˊ

SUNG DOANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    內心充盈的人是什麼樣子?

    nèixīn chōngyíng de rén shì shénmeyàng zǐ ?

    Người có tâm hồn đầy ắp là như thế nào?

  • 2

    這首歌讓我的內心充盈了鄉愁。

    zhè shǒu gē ràng wǒ de nèixīn chōngyíng le xiāngchóu。

    Bài hát này khiến tôi cảm thấy nhớ nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充盈 nghĩa là gì? · Kaori Dict