重影
chóngyǐng
[ㄔㄨㄥˊ ㄧㄥˇ]
TRÙNG ẢNH
- 1.hình ảnh chồng chéo
- 2.phơi sáng kép của ảnh (ví dụ: do lỗi hoặc chuyển động của máy ảnh)
- 3.chứng nhìn đôi

例句Câu ví dụ
- 1
氣候變遷正在對地球範圍內造成嚴重影響。
qìhòu biànqiān zhèngzài duìdì qiú fànwéi nèi zàochéng yánzhòng yǐngxiǎng。
Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng trong phạm vi toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.