學華語Kaori Dict

Zhào

ㄓㄠˋ

TRIỆU

  1. 1.họ [Zhao4]

Cách đọc khác:zhàotiên đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    你認爲這是箇預兆嗎?

    nǐ rèn wéi zhè shì gè yùzhào ma?

    Anh có nghĩ đây là dấu hiệu không

  • 2

    瑞雪兆豐年。

    ruìxuě Zhào fēngnián。

    Rui xue zhao feng nian

  • 3

    國家動亂到了毫無章法、沒有徵兆的地步,就無法預知未來會發生什麼。

    guójiā dòngluàn dàoliǎo háowú zhāng fǎ、 méiyǒu zhēngzhào de dìbù, jiù wúfǎ yùzhī wèilái huì fāshēng shénme。

    Nước nhà hỗn loạn đến mức vô pháp tắc, không có dấu hiệu nào, thì không thể dự đoán được tương lai sẽ xảy ra điều gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兆 nghĩa là gì? · Kaori Dict