學華語Kaori Dict

兇殺案

giản thể: 凶杀案

xiōngshāàn

ㄒㄩㄥ ㄕㄚ ㄢˋ

HUNG SÁT ÁN

  1. 1.vụ án giết người

例句Câu ví dụ

  • 1

    凶殺案於凌晨三到五點間發生。

    xiōngshāàn yú língchén sān dào wǔ diǎn jiān fāshēng。

    Vụ giết người xảy ra vào khoảng từ 3 giờ đến 5 giờ sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兇殺案 nghĩa là gì? · Kaori Dict