學華語Kaori Dict

先到先得

xiāndàoxiān

ㄒㄧㄢ ㄉㄠˋ ㄒㄧㄢ ㄉㄜˊ

TIÊN ĐÁO TIÊN ĐẮC

  1. 1.đến trước được phục vụ trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    先到先得, 額滿即止。

    xiāndàoxiāndé , é mǎn jí zhǐ。

    Đầu tiên đến sẽ được, đầy thì dừng

  • 2

    先到先得。

    xiāndàoxiāndé。

    Ai đến trước thì được trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先到先得 nghĩa là gì? · Kaori Dict