學華語Kaori Dict

光亮

guāngliàng

ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄤˋ

QUANG LƯỢNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    在遠處能看見光亮。

    zài yuǎnchù néng kànjiàn guāngliàng。

    Ở xa có thể thấy ánh sáng

  • 2

    這女孩的眼睛閃爍著光亮, 這個暗示讓她可愛的貓圖案自動鉛筆越過了她的筆記本。

    zhè nǚhái de yǎnjing shǎnshuò zhe guāngliàng , zhège ànshì ràng tā kěài de māo túàn zìdòngqiānbǐ yuèguò le tā de bǐjìběn。

    Cái nhìn sáng lấp lánh của cô gái này, gợi ý đó khiến con bút tự động hình ảnh mèo đáng yêu của cô ấy chạy qua cuốn sổ tay của cô.

  • 3

    遠遠地看見了光亮。

    yuǎnyuǎn de kànjiàn le guāngliàng。

    Nhìn thấy ánh sáng từ xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict