例句Câu ví dụ
- 1
在遠處能看見光亮。
zài yuǎnchù néng kànjiàn guāngliàng。
Ở xa có thể thấy ánh sáng
- 2
這女孩的眼睛閃爍著光亮, 這個暗示讓她可愛的貓圖案自動鉛筆越過了她的筆記本。
zhè nǚhái de yǎnjing shǎnshuò zhe guāngliàng , zhège ànshì ràng tā kěài de māo túàn zìdòngqiānbǐ yuèguò le tā de bǐjìběn。
Cái nhìn sáng lấp lánh của cô gái này, gợi ý đó khiến con bút tự động hình ảnh mèo đáng yêu của cô ấy chạy qua cuốn sổ tay của cô.
- 3
遠遠地看見了光亮。
yuǎnyuǎn de kànjiàn le guāngliàng。
Nhìn thấy ánh sáng từ xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
