學華語Kaori Dict

光大

guāng

ㄍㄨㄤ ㄉㄚˋ

QUANG ĐẠI

  1. 1.rực rỡ
  2. 2.tráng lệ
  3. 3.viết tắt của 中國光大銀行|中国光大银行[Zhong1 guo2 Guang1 da4 Yin2 hang2], Ngân hàng Quang Đại Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽光大,父母恩大,君子量大,小人氣大。

    tàiyángguāng dà, fùmǔ ēn dà, jūnzǐ liáng dà, xiǎorén qì dà。

    Ánh sáng mặt trời lớn, tình phụ mẫu lớn, người quân tử lượng lớn, kẻ tiểu nhân khí lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光大 nghĩa là gì? · Kaori Dict