學華語Kaori Dict

光照

guāngzhào

ㄍㄨㄤ ㄓㄠˋ

QUANG CHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個3D模型的頂點都有大量數據與之相關,並影響顏色,材質和光照的行為。

    měigè 3 D móxíng de dǐngdiǎn dōu yǒu dàliàng shùjù yǔ zhī xiāngguān, bìng yǐngxiǎng yánsè, cáizhì hé guāngzhào de xíngwéi。

    Mỗi đỉnh của một mô hình 3D đều có rất nhiều dữ liệu liên quan, và ảnh hưởng đến hành vi của màu sắc, chất liệu và ánh sáng.

  • 2

    桌子優雅的用白色的桌布覆蓋著, 上面擺著最美的瓷盤, 銀製的餐具和巧妙折疊好的餐巾, 奶油色蠟燭的燭光照亮整個房間。

    zhuōzi yōuyǎ de yòng báisè de zhuōbù fùgài zhe , shàngmiàn bǎi zhe zuì Měidí cí pán , yínzhì de cānjù hé qiǎomiào zhédié hǎo de cānjīn , nǎiyóu sè làzhú de zhúguāng zhàoliàng zhěnggè fángjiān。

    Bàn ăn được phủ bằng khăn trải bàn trắng, trên đó đặt những cái đĩa sành đẹp nhất, dụng cụ ăn bằng bạc và khăn ăn được gấp tinh tế, ánh sáng từ nến màu kem chiếu sáng cả căn phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光照 nghĩa là gì? · Kaori Dict