克里斯蒂娃
Kèlǐsīdìwá
[ㄎㄜˋ ㄌㄧˇ ㄙ ㄉㄧˋ ㄨㄚˊ]
KHẮC LÝ TƯ ĐẾ OA
- 1.Julia Kristeva (1941-), nhà phân tâm học, triết gia và nhà phê bình văn học người Bulgaria-Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.