學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
免掉
免掉
miǎn
diào
[ㄇㄧㄢˇ ㄉㄧㄠˋ]
MIỄN ĐIỆU
1.
loại bỏ
2.
hủy bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掉
diào
rơi
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
免費
miǎnfèi
miễn phí
難免
nánmiǎn
khó tránh
不免
bùmiǎn
không thể tránh khỏi
免得
miǎnde
để không phải; để tránh
免
miǎn
miễn cho ai
以免
yǐmiǎn
để tránh
逐字解
Từng chữ trong từ
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
掉
điệu, trao
quay, chuyển động
記憶技巧
Mẹo nhớ
掉
ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
免掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict