學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
免提
免提
miǎn
tí
[ㄇㄧㄢˇ ㄊㄧˊ]
MIỄN ĐỀ
1.
chức năng rảnh tay (điện thoại)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提
tí
xách (thòng xuống từ tay)
提到
tídào
đề cập
提高
tígāo
nâng cao
提供
tígōng
đề nghị
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
提前
tíqián
dời lên ngày sớm hơn
提問
tíwèn
đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
提醒
tíxǐng
nhắc nhở
逐字解
Từng chữ trong từ
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
提
đề
nâng lên, cầm lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
麵體
miàntǐ
mì sợi
記憶技巧
Mẹo nhớ
提
ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
免提 nghĩa là gì? · Kaori Dict