學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
免禮
免禮
giản thể:
免礼
miǎn
lǐ
[ㄇㄧㄢˇ ㄌㄧˇ]
MIỄN LỄ
1.
(trang trọng) bạn có thể miễn lễ nghi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禮物
lǐwù
quà; món quà
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
禮拜
lǐbài
dự buổi lễ tôn giáo
免費
miǎnfèi
miễn phí
婚禮
hūnlǐ
lễ cưới
禮貌
lǐmào
lịch sự; lễ phép; tác phong
難免
nánmiǎn
khó tránh
不免
bùmiǎn
không thể tránh khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
禮
lễ
thuần phong mỹ tục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勉勵
miǎnlì
khuyến khích
勉力
miǎnlì
cố gắng
綿力
miánlì
sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
禮
LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
免礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict