學華語Kaori Dict

兒童節

giản thể: 儿童节

Értóngjié

ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧㄝˊ

NHÂN ĐỒNG TIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    你都多大了?還想過兒童節?

    nǐ dōu duōdà le? hái xiǎng guò Értóngjié?

    Anh đã lớn đến đâu rồi, còn muốn mừng ngày hội trẻ em nữa sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兒童節 nghĩa là gì? · Kaori Dict