例句Câu ví dụ
- 1
你都多大了?還想過兒童節?
nǐ dōu duōdà le? hái xiǎng guò Értóngjié?
Anh đã lớn đến đâu rồi, còn muốn mừng ngày hội trẻ em nữa sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
