兜圈子
dōuquānzi
[ㄉㄡ ㄑㄩㄢ ㄗ˙]
ĐÂU KHUYÊN TỬ
- 1.đi vòng vòng
- 2.đi lòng vòng
- 3.vòng vo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không vào thẳng vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.