學華語Kaori Dict

兜圈子

dōuquānzi

ㄉㄡ ㄑㄩㄢ ㄗ˙

ĐÂU KHUYÊN TỬ

  1. 1.đi vòng vòng
  2. 2.đi lòng vòng
  3. 3.vòng vo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không vào thẳng vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜圈子 nghĩa là gì? · Kaori Dict