學華語Kaori Dict

兢兢業業

giản thể: 兢兢业业

jīngjīng

ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄥ ㄧㄝˋ ㄧㄝˋ

CĂNG CĂNG NGHIỆP NGHIỆP

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.(thành ngữ) tận tụy
  2. 2.chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兢兢业业 nghĩa là gì? · Kaori Dict