學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
入口網
入口網
giản thể:
入口网
rù
kǒu
wǎng
[ㄖㄨˋ ㄎㄡˇ ㄨㄤˇ]
NHẬP KHẨU VÕNG
1.
cổng thông tin web
2.
cổng thông tin (doanh nghiệp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
口
kǒu
miệng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
上網
shàngwǎng
lên mạng
路口
lùkǒu
giao lộ
進入
jìnrù
đi vào
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
逐字解
Từng chữ trong từ
入
nhập
vào
口
khẩu
mồm
網
võng
bộ, lưới, mạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
口
KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
入口網 nghĩa là gì? · Kaori Dict