學華語Kaori Dict

入場

giản thể: 入场

chǎng

ㄖㄨˋ ㄔㄤˇ

NHẬP TRƯỜNG

HSK 7-9
  1. 1.vào địa điểm cho một cuộc họp
  2. 2.vào phòng thi
  3. 3.vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    免費入場。

    miǎnfèi rùchǎng。

    Vé vào cửa miễn phí

  • 2

    兒童免費入場。

    értóng miǎnfèi rùchǎng。

    Trẻ em được vào cửa miễn phí

  • 3

    這票能讓兩個人免費入場。

    zhè piào néng ràng liǎng gèrén miǎnfèi rùchǎng。

    Vé này cho phép hai người vào cửa miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入場 nghĩa là gì? · Kaori Dict