學華語Kaori Dict

入夜

ㄖㄨˋ ㄧㄝˋ

NHẬP DẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    入夜後,樹影印在牆上。

    rùyè hòu, shù yǐngyìn zài qiáng shàng。

    Sau khi trời tối, bóng cây in hằn lên tường

  • 2

    夜來香的花朵嬌小,白天毫不起眼,入夜後卻成了花園裡最搶眼的存在。

    yèláixiāng de huāduǒ jiāoxiǎo, báitiān háobù qǐyǎn, rùyè hòu què chéngle huāyuán lǐ zuì qiǎngyǎn de cúnzài。

    Hoàng yến có hoa nhỏ bé, không đáng chú ý vào ban ngày, nhưng vào ban đêm lại trở thành điểm nhấn nổi bật trong vườn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict