學華語Kaori Dict

入手

shǒu

ㄖㄨˋ ㄕㄡˇ

NHẬP THỦ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh từ} + 入手[ru4 shou3]: "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu")
  2. 2.nhận được; có được; mua

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件商品相當難入手。

    zhè jiàn shāngpǐn xiāngdāng nán rùshǒu。

    Chiếc hàng hóa này rất khó mua được

  • 2

    我們從根本問題入手吧。

    wǒmen cóng gēnběn wèntí rùshǒu ba。

    Hãy bắt đầu từ vấn đề gốc

  • 3

    我羨慕她的鈔能力,連限量包包都能輕鬆入手。

    wǒ xiànmù tā de chāonénglì, lián xiànliàng bāobāo dōu néng qīngsōng rùshǒu。

    Tôi ghen tị với khả năng chi tiêu của cô ấy, ngay cả những túi xách giới hạn cũng có thể mua dễ dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入手 nghĩa là gì? · Kaori Dict