例句Câu ví dụ
- 1
進入春天後我就噴嚏不止。
jìnrù chūntiān hòu wǒ jiù pēntì bùzhǐ。
Từ khi vào xuân tôi liên tục bị hắt xì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
