學華語Kaori Dict

入眠

mián

ㄖㄨˋ ㄇㄧㄢˊ

NHẬP MIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這床太硬了難以入眠。

    zhè chuáng tài yìng le nányǐ rùmián。

    Chiếc giường này quá cứng mà khó ngủ

  • 2

    溪流潺潺,催我入眠。

    xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。

    Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ

  • 3

    蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。

    xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。

    Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict