例句Câu ví dụ
- 1
這床太硬了難以入眠。
zhè chuáng tài yìng le nányǐ rùmián。
Chiếc giường này quá cứng mà khó ngủ
- 2
溪流潺潺,催我入眠。
xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。
Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ
- 3
蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。
xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。
Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ
