- 1.cửa vào
- 2.bước vào cửa
- 3.nhập môn (một môn học)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.học những kiến thức cơ bản của một môn

例句Câu ví dụ
- 1
學漢語先要入門。
xué hàn yǔ xiān yào rù mén
Học tiếng Trung trước hết cần nắm bắt cơ bản
- 2
任何學科的入門相對來說都是比較簡單的。
rènhé xuékē de rùmén xiāngduì lái shuō dōu shì bǐjiào jiǎndān de。
Các kiến thức cơ bản của bất kỳ ngành học nào đều tương đối dễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.