學華語Kaori Dict

入門

giản thể: 入门

mén

ㄖㄨˋ ㄇㄣˊ

NHẬP MÔN

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.cửa vào
  2. 2.bước vào cửa
  3. 3.nhập môn (một môn học)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.học những kiến thức cơ bản của một môn

例句Câu ví dụ

  • 1

    學漢語先要入門。

    xué hàn yǔ xiān yào rù mén

    Học tiếng Trung trước hết cần nắm bắt cơ bản

  • 2

    任何學科的入門相對來說都是比較簡單的。

    rènhé xuékē de rùmén xiāngduì lái shuō dōu shì bǐjiào jiǎndān de。

    Các kiến thức cơ bản của bất kỳ ngành học nào đều tương đối dễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入门 nghĩa là gì? · Kaori Dict