學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
入院
入院
rù
yuàn
[ㄖㄨˋ ㄩㄢˋ]
NHẬP VIỆN
1.
nhập viện
2.
được nhập viện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醫院
yīyuàn
bệnh viện
電影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim; rạp phim
學院
xuéyuàn
trường cao đẳng
進入
jìnrù
đi vào
院子
yuànzi
sân
入口
rùkǒu
lối vào
收入
shōurù
thu vào
住院
zhùyuàn
nhập viện
逐字解
Từng chữ trong từ
入
nhập
vào
院
viện
sân vườn, sân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
如願
rúyuàn
được toại nguyện
入園
rùyuán
vào công viên hoặc nơi vui chơi công cộng (thường có tên kết thúc bằng 園|园: như vườn thú 動物園|动物园[dong4 wu4 yuan2], công viên giải trí 遊樂園|游乐园[you2 le4 yuan2] v.v.)
乳源
Rǔyuán
Nghiệp nguyên — xem 乳源瑤族自治縣|乳源瑶族自治县[Ru3 yuan2 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
院
VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
入院 nghĩa là gì? · Kaori Dict