- 1.chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định
- 2.quyết định sau cánh cửa đóng kín
- 3.mọi thứ đã an bài

例句Câu ví dụ
- 1
看來,內定是逼他下臺。
kànlai, nèidìng shì bī tā xiàtái。
Dường như nội định là để ép anh ấy từ chức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.