學華語Kaori Dict

內定

giản thể: 内定

nèidìng

ㄋㄟˋ ㄉㄧㄥˋ

NỘI ĐỊNH

  1. 1.chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định
  2. 2.quyết định sau cánh cửa đóng kín
  3. 3.mọi thứ đã an bài

例句Câu ví dụ

  • 1

    看來,內定是逼他下臺。

    kànlai, nèidìng shì bī tā xiàtái。

    Dường như nội định là để ép anh ấy từ chức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内定 nghĩa là gì? · Kaori Dict