- 1.quán chiếu
- 2.xem xét bản thân
- 3.(Phật giáo) thiền vipassana (tìm kiếm sự thấu hiểu về bản chất thật của thực tại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.