例句Câu ví dụ
- 1
全班都通過了考試。
quánbān dōu tōngguò le kǎoshì。
Toàn bộ lớp đã thi đỗ
- 2
我代表全班同學謝謝你給我們的幫助。
wǒ dàibiǎo quánbān tóngxué xièxie nǐ gěi wǒmen de bāngzhù。
Tôi thay mặt toàn thể học sinh lớp mình cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ chúng tôi.
- 3
全班同學每周出席一次。
quánbān tóngxué měizhōu chūxí yīcì。
Toàn bộ lớp học đến lớp một lần mỗi tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
