學華語Kaori Dict

全班

quánbān

ㄑㄩㄢˊ ㄅㄢ

TOÀN BAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    全班都通過了考試。

    quánbān dōu tōngguò le kǎoshì。

    Toàn bộ lớp đã thi đỗ

  • 2

    我代表全班同學謝謝你給我們的幫助。

    wǒ dàibiǎo quánbān tóngxué xièxie nǐ gěi wǒmen de bāngzhù。

    Tôi thay mặt toàn thể học sinh lớp mình cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ chúng tôi.

  • 3

    全班同學每周出席一次。

    quánbān tóngxué měizhōu chūxí yīcì。

    Toàn bộ lớp học đến lớp một lần mỗi tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全班 nghĩa là gì? · Kaori Dict