學華語Kaori Dict

全程

quánchéng

ㄑㄩㄢˊ ㄔㄥˊ

TOÀN TRÌNH

HSK 7-9N
  1. 1.toàn bộ quãng đường
  2. 2.từ đầu đến cuối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在訊問時全程保持沉默。

    tā zài xùnwèn shí quánchéng bǎochí chénmò。

    Anh ấy giữ im lặng suốt thời gian bị thẩm vấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全程 nghĩa là gì? · Kaori Dict