全麻
quánmá
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄚˊ]
TOÀN MA
- 1.gây mê toàn thân (viết tắt của 全身麻醉[quan2 shen1 ma2 zui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.