學華語Kaori Dict

兩面派

giản thể: 两面派

liǎngmiànpài

ㄌㄧㄤˇ ㄇㄧㄢˋ ㄆㄞˋ

LƯỠNG DIỆN PHÁI

  1. 1.người hai mặt
  2. 2.ăn ở hai lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家伙是兩面派。

    nà jiāhuo shì liǎngmiànpài。

    Người kia là kẻ hai mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩面派 nghĩa là gì? · Kaori Dict