八字
bāzì
[ㄅㄚ ㄗˋ]
BÁT TỰ
TOCFL 7
- 1.chữ số 8 hoặc 八
- 2.ngày sinh dùng trong bói toán

例句Câu ví dụ
- 1
她是個內八字。
tā shì gě nèi bāzì。
Cô ấy chân vòng kiềng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.