八斗之才
bādǒuzhīcái
[ㄅㄚ ㄉㄡˇ ㄓ ㄘㄞˊ]
BÁT ĐẨU CHI TÀI
- 1.xem 才高八斗[cai2 gao1 ba1 dou3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.