學華語Kaori Dict

八月

yuè

ㄅㄚ ㄩㄝˋ

BÁT NGUYỆT

  1. 1.tháng Tám
  2. 2.tháng tám (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去年八月回來的。

    tā qùnián Bāyuè huílai de。

    Anh ấy đã về vào tháng Tám năm ngoái

  • 2

    他的生日是八月二十一日。

    tā de shēngrì shì Bāyuè èrshí yī rì。

    Sinh nhật của ông ấy là ngày 21 tháng 8.

  • 3

    傑克在八月十日出生。

    Jiékè zài Bāyuè shí rìchū shēng。

    Jack sinh ngày 10 tháng 8

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八月 nghĩa là gì? · Kaori Dict