八角床
bājiǎochuáng
[ㄅㄚ ㄐㄧㄠˇ ㄔㄨㄤˊ]
BÁT GIÁC SÀNG
- 1.giường có màn kiểu truyền thống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.