公交
gōngjiāo
[ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄠ]
CÔNG GIAO
- 1.phương tiện giao thông công cộng
- 2.giao thông công cộng
- 3.viết tắt của 公共交通[gong1 gong4 jiao1 tong1]

例句Câu ví dụ
- 1
我在等公交。
wǒ zài děng gōngjiāo。
Tôi đang chờ xe buýt
- 2
我在等公交車。
wǒ zài děng gōngjiāochē。
Tôi đang chờ xe buýt
- 3
哪裡坐公交車?
nǎlǐ zuò gōngjiāochē?
Nơi nào có thể bắt xe buýt?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.