公休
gōngxiū
[ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄡ]
CÔNG HƯU
- 1.có ngày nghỉ lễ; có kỳ nghỉ chính thức
- 2.(Đài Loan) (cơ sở kinh doanh) đóng cửa định kỳ vào một số ngày nhất định, theo quy định của hiệp hội thương mại

例句Câu ví dụ
- 1
我都說今天公休了,這孩子真奇怪!
wǒ dōu shuō jīntiān gōngxiū le, zhè háizi zhēn qíguài!
Tôi đã nói hôm nay là ngày nghỉ, đứa trẻ này thật kỳ lạ
- 2
可是肉店今天公休沒辦法。
kěshì ròu diàn jīntiān gōngxiū méibànfǎ。
Nhưng thịt xông khói hôm nay nghỉ làm nên không thể làm gì được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.