學華語Kaori Dict

公眾

giản thể: 公众

gōngzhòng

ㄍㄨㄥ ㄓㄨㄥˋ

CÔNG CHÚNG

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公眾的意見很重要。

    gōng zhòng de yì jiàn hěn zhòng yào

    Ý kiến của người dân rất quan trọng

  • 2

    他的演講深深地打動了公眾。

    tā de yǎnjiǎng shēnshēn de dǎdòng le gōngzhòng。

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động sâu sắc người nghe

  • 3

    讓他在公眾場合說話是件難事。

    ràng tā zài gōngzhòng chǎnghé shuōhuà shì jiàn nán shì。

    Để người ấy nói chuyện ở nơi công cộng là một điều khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公众 nghĩa là gì? · Kaori Dict